LIÊN KẾT HỮU ÍCH
 
 
 
 
ĐĂNG KÝ NHẬN TIN
Địa chỉ e-mail
Trang chủ » Công báo sở hữu công nghiệp » Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 02/2019 (phần 3/4- công bố toàn văn)
Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 02/2019 (phần 3/4- công bố toàn văn)
STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ đơn
101 204671-2017-02912Bộ giải mã để giải mã video, bộ mã hóa để mã hóa video và phương pháp giải mã videoGE Video Compression, LLC
102 204681-2013-01068Thiết bị sản xuất khí sinh học từ phế phụ phẩm nông nghiệp, sinh khối và rác thải sinh hoạt hữu cơNguyễn Hồng Sơn
103 204691-2016-02768Chế phẩm bảo vệ thực vật dạng nhũ tương dầu trong nước và quy trình điều chế chế phẩm nàyCông ty Cổ phần Nông nghiệp HP
104 204701-2011-02978áo bảo hộ phóng điện tĩnhESD TECHNOLOGY CONSULTING & LICENSING CO., LTD
105 204711-2013-03127Phương pháp và thiết bị mã hóa và giải mã dữ liệu viđeoQUALCOMM INCORPORATED
106 204721-2014-01824Phương pháp và thiết bị mã hóa và giải mã dữ liệu viđeoQUALCOMM INCORPORATED
107 204731-2014-03976Bơm tiêm an toànJHENG, Bo-Ren
108 204741-2013-02700Thiết bị điều khiển và giám sát trung tâm dùng cho hệ thống cấp nước, và hệ thống điều khiển và giám sát hệ thống cấp nướcHITACHI, LTD.
109 204751-2014-03562Phương pháp tạo ra bề mặt giặt ma sátCALIBRE8 PTY LTD.
110 204761-2014-03941Thiết bị, hệ thống và phương pháp quản lý công suấtHITACHI, LTD.
111 204771-2015-00320Thiết bị sản xuất giày dépNIKE INNOVATE C.V.
112 204781-2015-02875Thiết bị trang trí thân lon và phương pháp vận hành thiết bị nàyCROWN PACKAGING TECHNOLOGY, INC.
113 204791-2011-01884Phương pháp và bể chứa để xử lý sinh học nhờ vi khuẩn yếm khí dùng cho nước thảiRHODIA ENERGY GHG SAS
114 204801-2012-01026Thiết bị phân phối nicotinPHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.
115 204811-2012-01871Hợp chất dị vòng chứa nitơ và thuốc diệt nấm dùng trong nông nghiệpNippon Soda Co., Ltd.
116 204821-2013-02208Phương pháp và thiết bị truyền thôngNokia Technologies OY
117 204831-2014-03751Lớp lõi bao gồm các phần tử bằng gỗ hình ziczag, phương pháp sản xuất lớp lõi này, và tấm vật liệu composit nhiều lớp bao gồm lớp lõi nàyWood Innovations Ltd.
118 204841-2014-03819Máy điều hòa không khíDaikin Industries, Ltd.
119 204851-2015-00492Nắp hộp đựng kín khí có đệm bịt kín dễ tháoLEE, YOUNG-WON
120 204861-2015-00916Thiết bị điều khiển đầu vào, hệ thống máy tính người dùng có cấu hình tối thiểu, phương pháp điều khiển đầu vào và vật ghiNEC Solution Innovators, Ltd.
121 204871-2011-01556Phương pháp và thiết bị quản lý các phiên bản phần mềmNokia Technologies OY
122 204881-2012-03558Phương pháp chiết vanadiTNG LIMITED
123 204891-2012-03715Phụ kiện đồ may mặc dùng cho áo lót phụ nữDE SOUSA Michelle E.
124 204901-2013-00689Thiết bị chống sét có các điện cực dạng lò xo và đường dây điện được trang bị thiết bị nàyAKTSIONERNOE OBSCHESTVO "NPO "STREAMER"
125 204911-2016-00016Bàn chải đánh kẽ răng cầm tayLEE, SANG GEUN 
126 204921-2012-02051Phương pháp xử lý dữ liệu viđeoDolby International AB
127 204931-2012-02052Phương pháp và thiết bị xử lý dữ liệu viđeoDolby International AB
128 204941-2012-02053Thiết bị xử lý dữ liệu viđeoDolby International AB
129 204951-2012-02054Phương pháp mã hóa viđeo nhiều cảnh nhìnDolby International AB
130 204961-2014-01592Thiết bị rửa vệ sinhTOTO LTD.
131 204971-2014-02050Hộp mựcCANON KABUSHIKI KAISHA
132 204981-2014-01386Phương pháp và thiết bị điều khiển công suất truyềnQUALCOMM INCORPORATED
133 204991-2014-04066Phương pháp và thiết bị để báo cáo thông tin trạng thái kênhTELEFONAKTIEBOLAGET L M ERICSSON (PUBL)
134 205001-2015-03440Thiết bị phản ứng tầng sôi và hệ thống khí hóa than đá tầng sôiSYNTHESIS ENERGY SYSTEMS, INC.
135 205011-2015-04956XeYAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA
136 205021-2016-01157Vải không dệt dùng cho vật dụng thấm hútUNICHARM CORPORATION
137 205031-2013-00758Hợp chất xyano benzendicarboxamit, phương pháp điều chế chúng và chế phẩm trừ sâu chứa hợp chất nàySINOCHEM LANTIAN CO., LTD.
138 205041-2016-03335Thiết bị giải mã hình ảnh độngM&K HOLDINGS INC.
139 205051-2016-03336Thiết bị mã hóa hình ảnh độngM&K HOLDINGS INC.
140 205061-2016-03337Thiết bị giải mã hình ảnh độngM&K HOLDINGS INC.
141 205071-2016-03338Thiết bị mã hóa hình ảnh độngM&K HOLDINGS INC.
142 205081-2016-03339Thiết bị mã hóa hình ảnh độngM&K HOLDINGS INC.
143 205091-2016-03340Thiết bị mã hóa hình ảnh độngM&K HOLDINGS INC.
144 205101-2012-02055Phương pháp mã hóa viđeo nhiều cảnh nhìnDolby International AB
145 205111-2012-02056Phương pháp và thiết bị để mã hóa hình ảnhDolby International AB
146 205121-2012-02057Thiết bị mã hóa viđeo và phương pháp giải mã viđeoDolby International AB
147 205131-2010-01854Kết cấu máy nghiền kiểu trục lănMITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES, LTD.
148 205141-2012-00336Cụm khay chặn chảy tràn dùng cho tủ lạnhSSW Holding Company, Inc.
149 205151-2012-01568Chấn lưu điện tửGENESYS GLOBAL LLC
150 205161-2012-03673Hợp phần nhũ tương dầu trong nước và phương pháp điều chế hợp phần nàyKAO CORPORATION

 

Tên chủ đơn
Tên chủ đơn