LIÊN KẾT HỮU ÍCH
 
 
 
 
ĐĂNG KÝ NHẬN TIN
Địa chỉ e-mail
Trang chủ » Công báo sở hữu công nghiệp » Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 04/2019 (phần 3/3- công bố toàn văn)
Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 04/2019 (phần 3/3- công bố toàn văn)
STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ đơn
101 207711-2016-04650Lõi lọc dùng cho mặt nạ phòng độcTrường Đại học Bách khoa Hà Nội
102 207721-2012-02739Xe dạng yên ngựaYAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA
103 207731-2014-03763Nồi hơi có bộ gia nhiệt hơi nước bên ngoàiSHANGHAI BOILER WORKS CO., LTD.
104 207741-2016-00184Phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bênYamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
105 207751-2016-03572Phương tiện giao thôngYamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha 
106 207761-2016-04742Phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bênYamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
107 207771-2014-02605Thiết bị tạo rung độngMplus Co., Ltd.
108 207781-2015-00289Thiết bị tạo rung độngMplus Co., Ltd.
109 207791-2015-02520Hợp chất hydantoin và dược phẩm chứa nóCHUGAI SEIYAKU KABUSHIKI KAISHA
110 207801-2015-04704Phương pháp sản xuất liên tục panen hiển thị quang học và hệ thống sản xuất liên tục panen hiển thị quang họcNITTO DENKO CORPORATION
111 207811-2017-02453Bộ mã hóa để mã hóa video, bộ giải mã để giải mã video và phương pháp giải mã videoGE Video Compression, LLC
112 207821-2017-02454Bộ mã hóa để mã hóa video, bộ giải mã để giải mã video và phương pháp giải mã videoGE Video Compression, LLC
113 207831-2017-02457Vật ghi có thể đọc được bằng máy tính, bất biến để lưu trữ dữ liệu được kết hợp với video và thiết bị chứa vật ghi nàyGE Video Compression, LLC
114 207841-2017-02903Bộ giải mã để giải mã video, phương pháp giải mã video và phương pháp mã hóa videoGE Video Compression, LLC
115 207851-2017-02914Bộ giải mã để giải mã video, phương pháp giải mã video và phương pháp mã hóa videoGE Video Compression, LLC
116 207861-2013-00031Hệ thống sản xuất tiêu sọ từ tiêu đen bằng phương pháp ướt có sử dụng enzymPhân viện Công nghiệp Thực phẩm tại thành phố Hồ Chí Minh
117 207871-2012-00773Máy giặt loại lồng quayToshiba Lifestyle Products & Services Corporation
118 207881-2015-04944XeYAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA
119 207891-2014-04266Giày dép có mũ giày và đế giày được gắn chặt vào mũ giàyNIKE INNOVATE C.V.
120 207901-2015-02006Thiết bị thu phátQuantrill Estate Inc
121 207911-2015-03539Cụm động cơ bốn thì để sử dụng ở phương tiện giao thông và phương tiện giao thôngYamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
122 207921-2015-04837Phương tiện giao thôngYamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
123 207931-2016-02516Hệ thống xác thực của phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên và phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bênYamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
124 207941-2016-02517Hệ thống xác thực của phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên và phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bênYAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA
125 207951-2016-03571Phương tiện giao thôngYamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
126 207961-2016-05156Thiết bị xử lý sau ảnh được khôi phục áp dụng bù cạnhINFOBRIDGE PTE. LTD.
127 207971-2016-05158Thiết bị xử lý sau ảnh được khôi phục áp dụng bù cạnhINFOBRIDGE PTE. LTD.
128 207981-2013-03745Phương pháp giải mã ảnh, phương pháp mã hóa ảnh, thiết bị giải mã ảnh, thiết bị mã hóa ảnh, thiết bị mã hóa và giải mã ảnh và vật ghiSun Patent Trust
129 207991-2014-00045Phương pháp mã hóa hình ảnh, phương pháp giải mã hình ảnh, thiết bị mã hóa hình ảnh, thiết bị giải mã hình ảnh, và thiết bị mã hóa và giải mã hình ảnhSun Patent Trust
130 208001-2017-01885Bộ mã hóa để mã hóa video, bộ giải mã để giải mã video và phương pháp giải mã videoGE Video Compression, LLC
131 208011-2013-02804Phương pháp và thiết bị đầu cuối di động tạo ra giao diện người dùng đồ họa SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
132 208021-2014-03703VanKOVEA CO., LTD.
133 208031-2015-00502Thiết bị nhận biết tiếng ồn và phương pháp nhận biết tiếng ồn bằng cách sử dụng thiết bị nàyNITTOBO ACOUSTIC ENGINEERING CO., LTD.
134 208041-2015-03087Khối đầu cuốiSHINAGAWA SHOKO CO., LTD.
135 208051-2016-00020Phương pháp và hệ thống reforming nhiên liệu sinh học có nguồn gốc thực vật và phương pháp sản xuất nhiên liệu sinh học có nguồn gốc thực vậtHitachi, Ltd.
136 208061-2011-02275Phương pháp đóng nguyên liệu, hệ thống đóng nguyên liệu vào chaiDAI NIPPON PRINTING CO., LTD.
137 208071-2014-03822Phương pháp sản xuất vật dụng dạng tấm được gắn kết nóng chảyKAO CORPORATION
138 208081-2013-03793Dược phẩm chứa hợp chất 1-thio-D-gluxitol để điều trị bệnh đái tháo đườngTAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
139 208091-2014-00196Hệ thống trao đổi hình ảnh y tế và máy tính chủ chuyển tiếp hình ảnhTechno Project Ltd.
140 208101-2014-02831Tã lót dùng một lần và phương pháp sản xuất tã lót nàyUNICHARM CORPORATION
141 208111-2015-00036Sợi đàn hồi được kéo sợi từ chất nóng chảy, vải làm từ sợi này và sản phẩm quần áo làm từ vải nàyLubrizol Advanced Materials, Inc.
142 208121-2016-03396Phương pháp giải mã viđeoSAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
143 208131-2008-01411Phương pháp sản xuất chế phẩm và đồ uống có tỷ lệ các catechin polyme hoá với các catechin không polyme hoá cao từ chèSuntory Holdings Limited
144 208141-2012-00120Chế phẩm dùng cho mắtLION CORPORATION
145 208151-2012-00437Tấm ngăn bằng kim loại dùng cho pin nhiên liệu và phương pháp sản xuất tấm ngăn bằng kim loại nàyHUYNHDAI STEEL COMPANY
146 208161-2013-00486Phương pháp và hệ thống nhiệt phân sinh khối ở nhiệt độ thấp và khí hóa sinh khối ở nhiệt độ caoSUNSHINE KAIDI NEW ENERGY GROUP CO., LTD.
147 208171-2013-01258Phương pháp chuyển các ống từ tàu chở hàng đến tàu lắp đặtSAIPEM S.p.A.
148 208181-2013-03686Hợp chất chứa nhóm oxim este và/hoặc nhóm axylAMERICAN DYE SOURCE, INC.
149 208191-2014-02277Phương pháp điều chỉnh sai lệch dòng điện một chiều trong tín hiệu gói dữ liệu được nhận bởi máy thu tín hiệu gói dữ liệuLITEPOINT CORPORATION
150 208201-2014-03388Chi tiết dẫn hướng di chuyển tấm cán nóngNIPPON STEEL & SUMITOMO METAL CORPORATION
151 208211-2015-03445Tấm lưới, hàng rào và vật liệu dây kim loạiNippon Steel & Sumikin Metal Products Co., Ltd.
152 208221-2012-01381Tấm thạch cao chứa tác nhân có khả năng phản ứng với formaldehytBPB LIMITED
153 208231-2014-03010Cọc cừ ván thép có dạng hình chữ ZJFE Steel Corporation
154 208241-2015-01374Thiết bị bán dẫnSemiconductor Energy Laboratory Co., Ltd.
155 208251-2016-01565Xi lanh chính và phần chứaHONDA MOTOR CO., LTD.
156 208261-2013-00914Thiết bị tạo ảnhCANON KABUSHIKI KAISHA
157 208271-2013-03962Phương pháp thu được vectơ dự đoán chuyển động tùy chọn và thiết bị giải mã viđeoKT CORPORATION
158 208281-2014-00778Môđun tấm lá cửa cuốnYong-Syun Syu
159 208291-2017-02046Phương pháp sản xuất nhiên liệu dùng cho động cơ diesel và nhiên liệu thu được bằng phương pháp nàyTrần Văn Thành

 

Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ đơn
Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ đơn