LIÊN KẾT HỮU ÍCH
 
 
 
 
ĐĂNG KÝ NHẬN TIN
Địa chỉ e-mail
Trang chủ » Công báo sở hữu công nghiệp » Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 7/2018 (phần 3/4- thử nghiệm công bố toàn văn)
Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 7/2018 (phần 3/4- thử nghiệm công bố toàn văn)
STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ đơn
101 194321-2012-01562Phương pháp truyền thông, hệ thống truyền thông quang, thiết bị đầu cuối đường truyền quang phía trạm và thiết bị đầu cuối đường truyền quang phía người dùngMITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
102 194331-2013-01914Phương pháp và thiết bị kiểm tra ren của chi tiết dạng ống có renVallourec Oil And Gas France
103 194341-2011-00364Hệ thống làm mát bằng nước dùng cho động cơSANYANG MOTOR CO., LTD.
104 194351-2012-03793Hộp bao góiLOTTE CO., LTD.
105 194361-2012-01919Bộ truyền ghép kênh phân chia theo tần số trực giao (OFDM), phương pháp truyền ghép kênh phân chia theo tần số trực giao (OFDM), bộ thu ghép kênh phân chia theo tần số trực giao (OFDM) và phương pháp thu ghép kênh phân chia theo tần số trực giao (OFDM)Sun Patent Trust
106 194371-2012-02303Phương pháp, hệ thống và máy chủ để thu thập các phiên bản phần mềmTENCENT TECHNOLOGY (SHENZHEN) COMPANY LIMITED
107 194381-2012-02949Nền thủy tinh dùng cho đĩa từ và vật ghi từHOYA CORPORATION
108 194391-2010-02153Động cơ và xe dạng yên ngựa được trang bị động cơ nàyYAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA
109 194401-2011-00511Chi tiết phức hợp, sản phẩm giày dép và phương pháp chế tạo chi tiết phức hợp nàyNIKE Innovate C.V.
110 194411-2011-01948Quy trình điều chế copolymeW. R. GRACE & CO.-CONN.
111 194421-2012-02663Chế phẩm chăm sóc răng miệng ổn địnhUNILEVER N.V.
112 194431-2014-01180Chế phẩm để điều trị bệnh nhiễm virut viêm gan C (HCV)GILEAD PHARMASSET LLC
113 194441-2014-02400Dụng cụ nhà bếp và phương pháp chế tạo dụng cụ nhà bếp nàySEB S.A.
114 194451-2016-01964Máy nénDaikin Industries, Ltd.
115 194461-2016-05183Phương pháp và thiết bị sản xuất màn hình quangNITTO DENKO CORPORATION
116 194471-2014-00016Cụm kim tiêm có thể kéo vào đượcBECTON, DICKINSON AND COMPANY
117 194481-2014-03213Đầu cuối di động có màn hình thao tác và phương pháp thao tác đầu cuối di động nàySAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
118 194491-2015-01773Phương pháp sản xuất một hoặc nhiều chi tiết trang trí và chi tiết trang trí được phân lớpDEMAK S.R.L.
119 194501-2011-01253Thuốc chứa insulin và chất chủ vận GLP-1, bộ kit và dụng cụ chứa thuốc này Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
120 194511-2012-01682Cửa và khung cửa chống cháyPARK, Gap Hwan
121 194521-2011-00570Hệ thống cung cấp vật liệu ghi, bảng mạch, bộ điều hợp và hộp mực in dùng cho thiết bị tiêu thụ vật liệu ghiSEIKO EPSON CORPORATION
122 194531-2012-01325Hệ thống và phương pháp thu hồi hyđrocacbon và tạo ra năng lượng phát khí thải thấpEXXONMOBIL UPSTREAM RESEARCH COMPANY
123 194541-2012-01075Thiết bị người máy được dẫn động rung để leo trèoINNOVATION FIRST, INC.
124 194551-2013-04065Panen tường, hệ panen tường lắp ghép nhanh và phương pháp xây dựng nhà sử dụng các panen tường nàyĐỗ Đức Thắng
125 194561-2015-01875Phương pháp giải mã hình ảnhSAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. 
126 194571-2015-01507Thiết bị giải mã viđeoSAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
127 194581-2013-02128Van dùng cho chất lỏng cao áp và két chứa được lắp van nàyL'AIR LIQUIDE SOCIETE ANONYME POUR L'ETUDE ET L'EXPLOITATION DES PROCEDES GEORGES CLAUDE 
128 194591-2010-00370Chế phẩm xử lý hạt giống và phương pháp xử lý hạt giốngBASF SE 
129 194601-2012-02271Phương pháp dập tạo hình thành phần có dạng chữ LNIPPON STEEL & SUMITOMO METAL CORPORATION
130 194611-2013-03451Phương pháp sản xuất tấm co giãnUNICHARM CORPORATION
131 194621-2014-04404Tiền dược chất của axit amin chứa flo và thuốc chứa tiền dược chất nàyTAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
132 194631-2015-04491Máy giặtTOSHIBA LIFESTYLE PRODUCTS & SERVICES CORPORATION
133 194641-2011-00715Hộp xử lýCANON KABUSHIKI KAISHA
134 194651-2014-02415Hợp chất flometyl-5,6-dihydro-4H-[1,3]oxazin và dược phẩm chứa hợp chất nàyF. HOFFMANN-LA ROCHE AG 
135 194661-2015-01950Môđun tạm thời tích trữ tiền và phương pháp điều khiển vận tốc quay ống cuộn của môđun nàyGRG Banking Equipment Co., Ltd.
136 194671-2015-04170Tấm chứa chất độn hữu cơSIAM KRAFT INDUSTRY CO., LTD.
137 194681-2016-01923Máy nén và phương pháp chế tạo máy nénDAIKIN INDUSTRIES, LTD.
138 194691-2016-04918Chế phẩm nhựa dẻo nhiệt gia cường và vật đúc thu được bằng cách đúc chế phẩm nhựa dẻo nhiệt gia cường UMG ABS, LTD.
139 194701-2012-01389Lò xử lý cacbon hóa loại gia nhiệt gián tiếp để xử lý rác thải và xe xử lý cacbon hóa sử dụng lò nàyFUKUMURA, Takeshi
140 194711-2016-00015Chất dập lửa và phương pháp dập lửaNational University Corporation YOKOHAMA National University
141 194721-2014-00905Phương pháp và thiết bị hiển thị tầng bản đồNokia Technologies OY
142 194731-2009-01112Phương pháp và thiết bị cung cấp thông tin truyền thông để sử dụng trong thủ tục truy nhập ngẫu nhiên và vật ghiNokia Technologies OY
143 194741-2012-01363Phương pháp và thiết bị truyền thôngNokia Technologies OY
144 194751-2015-01153Hệ thống cung cấp vật liệu in, bảng mạch, bộ điều hợp và hộp mực dùng cho thiết bị tiêu thụ vật liệu inSEIKO EPSON CORPORATION 
145 194761-2017-01645Phương pháp đánh giá chất lượng và cô lập lỗi dựa trên tính toán thông lượng xử lý vô tuyến của tuyến thu hệ thống enodebTập đoàn Công nghiệp - Viễn thông quân đội (VIETTEL)
146 194771-2013-01125Phương pháp và thiết bị cung cấp chứng thư truy cậpNokia Technologies OY
147 194781-2014-02091Hệ thống phát hiện đỗ và đi, thiết bị phát hiện đỗ và đi, phương pháp điều khiển thiết bị phát hiện đỗ và đi, và vật ghiMITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES MACHINERY SYSTEMS, LTD.
148 194791-2014-03155Hệ thống xử lý dữ liệu số xe, phương pháp xử lý dữ liệu số xe, thiết bị và vật ghi xử lý dữ liệu số xeMITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES MACHINERY SYSTEMS, LTD.
149 194801-2012-03486Phương pháp và thiết bị tạo giao diện người sử dụng cho dịch vụ dựa trên vị trí có phần góc nhìn chính và phần hình duyệt trướcNokia Technologies OY
150 194811-2013-02209Phương pháp và thiết bị để tạo giao diện cho người sử dụngNokia Technologies OY