LIÊN KẾT HỮU ÍCH
 
 
 
 
ĐĂNG KÝ NHẬN TIN
Địa chỉ e-mail
Trang chủ » Công báo sở hữu công nghiệp » Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 7/2018 (phần 2/4- thử nghiệm công bố toàn văn)
Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 7/2018 (phần 2/4- thử nghiệm công bố toàn văn)
STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ đơn
51 19382 1-2008-02126 Vải được tẩm thuốc diệt côn trùng và phương pháp tẩm vải này  MVF 3 APS
52 193831-2009-02367Quy trình tẩm màn chống muỗi Vestergaard SA
53 193841-2010-01931Chế phẩm chứa tế bào nấm men Saccharomyces cerevisiae và kit chứa tế bào nấm men nàyLESAFFRE ET COMPAGNIE 
54 193851-2013-01749Thiết bị đầu cuối hiển thị ba chiều (3D) và phương pháp vận hành thiết bị nàySAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
55 193861-2015-03482Phương pháp sản xuất dầu từ hạt cây dầu mè (Jatropha)SATAKE CORPORATION
56 193871-2015-03837Hợp chất pyrazol-amit và dược phẩm chứa hợp chất nàyJAPAN TOBACCO INC.
57 193881-2010-01228Polyuretan dạng bọt có tính chịu uốn được cải thiện và quy trình điều chế polyuretan dạng bọt nàyBASF SE
58 193891-2012-00739Phương pháp và thiết bị dùng chung chức năng của thiết bị ngoài qua mạng phức hợpSAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
59 193901-2012-02723Phương pháp điều chế hỗn hợp chứa dung môi sinh học bằng cách este hóaCENTRE NATIONAL DE LA RECHERCHE SCIENTIFIQUE (C.N.R.S)
60 193911-2012-02804Phương pháp sản xuất cadaverinTORAY INDUSTRIES, INC.
61 193921-2014-02549Quy trình tạo màng khô trên chi tiết dạng ống có renVALLOUREC OIL AND GAS FRANCE
62 193931-2014-02631Lọ chứa mỹ phẩm chăm sóc da có chức năng xoa bóp nhiệtAMOREPACIFIC CORPORATION
63 193941-2016-02124Phương pháp cán tạo hình phần mối nối của ống cấp chất lưuNisshin Steel Co., Ltd.
64 193951-2013-00340Phương pháp sản xuất sản phẩm giày dépNIKE INNOVATE C.V.
65 193961-2013-02270Bộ cảm biến va đậpNGK SPARK PLUG CO., LTD.
66 193971-2014-02227Công tắc đèn mờ hai dâyPanasonic Intellectual Property Management Co., Ltd.
67 193981-2016-02978Hộp bao bìRIKEN TECHNOS CORPORATION
68 193991-2013-00916Xe kiểu để chân sang hai bên chạy bằng điệnHONDA MOTOR CO., LTD. 
69 194001-2014-01980Phương pháp tách vật liệu màiKONICA MINOLTA, INC.
70 194011-2014-00775Bình áp lực giãn nở có màng ngănWINKELMANN SP. Z O.O.
71 194021-2015-04009Hộp nối điệnSUMITOMO WIRING SYSTEMS, LTD.
72 194031-2011-00299Hợp chất 1,2,5-oxadiazol có tác dụng làm chất ức chế indolamin 2,3-dioxygenaza, hợp chất này ở dạng rắn và dược phẩm chứa hợp chất nàyINCYTE HOLDINGS CORPORATION
73 194041-2009-00056Thiết bị chiếu sáng ở phía sau xeHONDA MOTOR CO., LTD.
74 194051-2012-02548Phương pháp phát điện hiệu quả cao bằng cách sử dụng chất lưu công tác tuần hoàn cacbon đioxit8 RIVERS CAPITAL, LLC
75 194061-2013-02609Phương pháp và thiết bị truyền và thu dữ liệu người dùng nhập từ thiết bị đích không dây đến thiết bị nguồn không dâyQUALCOMM INCORPORATED
76 194071-2013-02611Phương pháp truyền và thu dữ liệu người dùng nhập từ thiết bị đích không dây đến thiết bị nguồn không dâyQUALCOMM INCORPORATED
77 194081-2013-00059Thiết bị và phương pháp mã hóa và giải mã dữ liệu hình ảnhTHOMSON LICENSING
78 194091-2010-01444Bơm nhiệt kiểu hóa họcCLIMATEWELL AB (PUBL)
79 194101-2014-01383Phương pháp xử lý hình ảnh, thiết bị xử lý hình ảnh và màn hìnhKoninklijke Philips N.V.
80 194111-2014-03425Túi đựng gậy đánh gônKarsten Manufacturing Corporation
81 194121-2015-01377Hệ thống và quy trình sản xuất etylenLINDE AKTIENGESELLSCHAFT
82 194131-2011-02568Thiết bị và phương pháp phủ chất từHONDA MOTOR CO., LTD.
83 194141-2013-02311Phương pháp sản xuất chế phẩm đánh bóngKAO CORPORATION
84 194151-2013-03523Máy giặtToshiba Lifestyle Products & Services Corporation
85 194161-2014-03050Hợp chất heteroxyclyl và dược phẩm chứa hợp chất nàyLUPIN LIMITED
86 194171-2014-04210Hợp chất axit carboxylic, phương pháp điều chế hợp chất này và dược phẩm chứa nóSUMITOMO DAINIPPON PHARMA CO., LTD.
87 194181-2013-00033Máy sản xuất da nhân tạo theo phương pháp khôZhi LI
88 194191-2014-02432Phương pháp và thiết bị mã hóa dữ liệu viđeoQUALCOMM INCORPORATED
89 194201-2015-00966Hợp chất aryletynyl, quy trình điều chế và dược phẩm chứa hợp chất nàyF. HOFFMANN-LA ROCHE AG
90 194211-2015-04794Phương tiện giao thôngYamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
91 194221-2015-04795Phương tiện giao thôngYamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
92 194231-2011-01274Phương pháp và thiết bị để báo cáo phép đo các ô lân cậnNokia Technologies OY
93 194241-2009-01317Cột ống khoan của các mũi khoan để khảo sát điện giếng khoanPRAD RESEARCH AND DEVELOPMENT Limited
94 194251-2011-02011Chi tiết nối có ren bịt kínVallourec Oil And Gas France
95 194261-2013-02557Hộp mực của thiết bị tạo ảnh chụp ảnh điệnCANON KABUSHIKI KAISHA
96 194271-2014-02385Hệ thống tạo ảnhSHOWA ALUMINUM CAN CORPORATION
97 194281-2012-00605Bộ khuôn dẫn hướng và cắt cho máy cắt, tách, chẻ hạt điều tự độngCông ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Khuôn máy Việt
98 194291-2016-04481Hộp cấp thuốc tráng phim và hệ thống cấp thuốc tráng phimCANON KABUSHIKI KAISHA
99 194301-2013-00761Phương pháp và thiết bị cung cấp thông tin báo hiệu và thực hiện chuyển giao sử dụng thông tin báo hiệuNokia Technologies OY
100 194311-2011-03522Phương pháp và thiết bị tạo ra các điểm truy nhập cho dòng dữ liệu viđeoKoninklijke Philips Electronics N.V.